Thuật ngữ

Tiền tệ định giá (quote currency)

Đồng tiền đứng thứ hai trong một cặp, chẳng hạn đồng đô la trong EUR/USD. Giá và lợi nhuận của cặp đó được biểu thị bằng đồng tiền này.

8 phút đọc

Tiền tệ định giá (quote currency) là gì

Trong một cặp tiền tệ, tiền tệ định giá là đồng tiền được liệt kê thứ hai. Trong EUR/USD, euro là tiền tệ cơ sở (base currency) và đô la Mỹ là tiền tệ định giá. Giá của cặp cho bạn biết cần bao nhiêu đơn vị tiền tệ định giá để mua một đơn vị tiền tệ cơ sở. Nếu EUR/USD là 1.0800, một euro có giá 1.0800 đô la Mỹ.

Tiền tệ định giá còn được gọi là tiền tệ đối ứng (counter currency). Đây là đơn vị biểu thị giá, và trong hầu hết các trường hợp, là đơn vị mà lãi lỗ của một giao dịch được tính đầu tiên.

Bất kỳ ai giao dịch ngoại hối hay CFD ngoại hối đều gặp khái niệm này trên mọi phiếu lệnh. Hiểu đồng tiền nào là tiền tệ định giá giúp bạn tính được một pip có giá trị bao nhiêu, lợi nhuận về tài khoản bằng đồng tiền nào, và phí quy đổi tiền tệ có thể áp dụng ở đâu.

Cách thức hoạt động

Một cặp được viết là BASE/QUOTE (cơ sở/định giá). Giá cho biết giá trị của một đơn vị cơ sở tính bằng tiền tệ định giá. Khi giá tăng, tiền tệ cơ sở mạnh lên so với tiền tệ định giá.

Các phép tính chính xuất phát từ đây:

  • Giá trị pip tính bằng tiền tệ định giá = kích thước pip × quy mô vị thế tính bằng đơn vị cơ sở.
  • Lãi hoặc lỗ, tính bằng tiền tệ định giá = thay đổi giá × quy mô vị thế tính bằng đơn vị cơ sở.
  • Nếu tiền tệ tài khoản của bạn khác tiền tệ định giá, nền tảng sẽ quy đổi kết quả theo tỷ giá hiện hành.

Ví dụ, trên EUR/USD, một pip dịch chuyển trên 100,000 euro là 0.0001 × 100,000 = 10 đô la Mỹ, tính bằng tiền tệ định giá. Với USD/JPY, tiền tệ định giá là yên, nên giá trị pip ra bằng yên rồi mới được quy đổi.

Đồng tiền nào là tiền tệ định giá là một quy ước thị trường, trong đó các cặp chính có thứ tự đã được xác lập. Euro, bảng Anh, đô la Úc và đô la New Zealand thường được niêm yết làm tiền tệ cơ sở so với đô la, trong khi đô la là tiền tệ cơ sở so với yên, franc Thụy Sĩ và đô la Canada. Các cặp chéo (cross pair) theo những quy ước tương tự.

Một ví dụ minh họa

Các con số chỉ mang tính minh họa. Một nhà giao dịch có tài khoản bằng euro mua 20,000 đơn vị GBP/USD ở mức 1.2500. Tiền tệ cơ sở là bảng Anh và tiền tệ định giá là đô la Mỹ.

  1. Giá trị vị thế tính bằng tiền tệ định giá = 20,000 × 1.2500 = 25,000 đô la Mỹ.
  2. Giá tăng lên 1.2560, tức dịch chuyển 0.0060, hay 60 pip.
  3. Lợi nhuận tính bằng tiền tệ định giá = 0.0060 × 20,000 = 120 đô la Mỹ.
  4. Tài khoản bằng euro, nên 120 đô la được quy đổi. Nếu EUR/USD là 1.0800, lợi nhuận là 120 ÷ 1.0800 = khoảng 111.11 euro.
  5. Nếu sàn môi giới áp dụng phí quy đổi hoặc mức chênh, số tiền được ghi có sẽ thấp hơn một chút.

Ví dụ cho thấy kết quả của một giao dịch bắt đầu bằng tiền tệ định giá rồi mới đến tiền tệ tài khoản của bạn.

Vì sao điều này quan trọng

Tiền tệ định giá quyết định đồng tiền biểu thị lãi lỗ của bạn, và do đó là mức phơi nhiễm của bạn với tỷ giá giữa nó và tiền tệ tài khoản. Một nhà giao dịch có tài khoản euro giao dịch các cặp định giá bằng USD chịu ảnh hưởng của tỷ giá euro-đô la trên mỗi giao dịch đã đóng, dù tác động có thể nhỏ.

Nó cũng ảnh hưởng đến chi phí. Spread được đo bằng tiền tệ định giá, và mọi phí quy đổi tính khi lợi nhuận được quy đổi có thể cộng thêm vào tổng chi phí. Các sàn môi giới khác nhau ở chỗ quy đổi theo tỷ giá thị trường hay cộng thêm mức chênh.

Khi bạn giữ vị thế qua đêm, phí swap (phí qua đêm) cũng được tính theo các đồng tiền liên quan và được quy đổi sang tiền tệ tài khoản.

Cách áp dụng trong thực tế

  • Xác định tiền tệ cơ sở và tiền tệ định giá của mọi cặp trước khi giao dịch.
  • Kiểm tra giá trị pip bằng tiền tệ tài khoản của bạn trong thông số hợp đồng hoặc công cụ tính.
  • Chọn tiền tệ tài khoản trùng với tiền tệ định giá chính của bạn hoặc đồng tiền bạn chi tiêu hằng ngày để giảm quy đổi.
  • Hỏi sàn môi giới về phí quy đổi tiền tệ và tỷ giá được sử dụng.
  • Nhớ rằng các cặp chéo có cả hai đồng tiền khác với tiền tệ tài khoản của bạn, nên việc quy đổi áp dụng cho kết quả.
  • Xem lại yêu cầu ký quỹ, thường được tính bằng tiền tệ cơ sở rồi quy đổi.

Những sai lầm và hiểu lầm thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa tiền tệ cơ sở và tiền tệ định giá, rồi đọc đà tăng là sức mạnh của sai đồng tiền.
  • Cho rằng một pip luôn bằng cùng một số tiền.
  • Bỏ qua việc lợi nhuận được quy đổi sang tiền tệ tài khoản.
  • Nghĩ rằng tiền tệ định giá là đồng tiền bạn đang mua. Khi mua một cặp, bạn mua tiền tệ cơ sở và bán tiền tệ định giá.
  • Bỏ sót phí quy đổi khi tiền tệ tài khoản khác.
  • Cho rằng mọi sàn môi giới đều dùng cùng thứ tự cặp cho các cặp ngoại lai hoặc cặp chéo.

Rủi ro và hạn chế

Biến động tỷ giá giữa tiền tệ định giá và tiền tệ tài khoản của bạn có thể làm thay đổi giá trị lãi lỗ. Giao dịch ngoại hối và CFD có đòn bẩy mang rủi ro lỗ nhanh ở mức cao, và chi phí quy đổi có thể làm kết quả kém đi. Đây là thông tin giáo dục, không phải lời khuyên.

Brokeli nhìn nhận vấn đề này như thế nào

Khi đánh giá các sàn môi giới, chúng tôi ghi nhận các loại tiền tệ tài khoản được cung cấp, cách quy đổi lợi nhuận bằng đồng tiền khác và mọi phí quy đổi, vì những chi phí này phát sinh từ sự lệch nhau của tiền tệ định giá. Các chi tiết được lưu trong bản chụp nghiên cứu đã công bố để các phép so sánh và máy tính chi phí dùng cùng một dữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

Tiền tệ nào là tiền tệ định giá trong EUR/USD?

Đô la Mỹ. Trong EUR/USD, euro là tiền tệ cơ sở và đô la là tiền tệ định giá. Mức giá 1.0800 có nghĩa là một euro có giá 1.0800 đô la, và lợi nhuận trên cặp này được tính đầu tiên bằng đô la.

Tiền tệ cơ sở và tiền tệ định giá khác nhau thế nào?

Tiền tệ cơ sở là đồng đứng đầu trong cặp và là đồng đang được định giá. Tiền tệ định giá là đồng thứ hai và là đơn vị biểu thị giá. Mua cặp tiền nghĩa là mua tiền tệ cơ sở và bán tiền tệ định giá.

Vì sao tiền tệ định giá ảnh hưởng đến lợi nhuận của tôi?

Lãi lỗ được tính trước tiên bằng tiền tệ định giá. Nếu tài khoản của bạn bằng đồng tiền khác, kết quả được quy đổi theo tỷ giá hiện hành, nên tỷ giá và mọi phí quy đổi có thể thay đổi số tiền cuối cùng.

Làm sao tôi biết đồng nào là tiền tệ định giá?

Hãy nhìn vào mã thứ hai trong cặp. Quy ước thị trường cố định thứ tự cho các cặp chính, như EUR/USD, GBP/USD và USD/JPY. Thông số ký hiệu trên nền tảng của bạn cũng liệt kê tiền tệ cơ sở và tiền tệ định giá. Hãy kiểm tra tài liệu chính thức của sàn môi giới và cơ quan quản lý của bạn, vì thông lệ và quy định khác nhau giữa các công ty và các khu vực pháp lý.

Tiền tệ định giá có được gọi là tiền tệ đối ứng không?

Có. Tiền tệ đối ứng và tiền tệ định giá có cùng một nghĩa: đồng tiền thứ hai trong cặp, dùng để nêu giá của một đơn vị tiền tệ cơ sở. Chi tiết có thể khác nhau tùy sàn môi giới và nền tảng, vì vậy hãy xác nhận định nghĩa chính xác trong thông số hợp đồng hoặc điều khoản tài khoản trước khi dựa vào nó.

Tiền tệ định giá (quote currency) — Brokeli glossary · Brokeli