Pip là gì
Pip, viết tắt của percentage in point (phần trăm theo điểm), là đơn vị nhỏ tiêu chuẩn dùng để mô tả biến động của giá tiền tệ. Với hầu hết các cặp tiền tệ, một pip là chữ số thập phân thứ tư, tức 0.0001. Với các cặp có đồng yên Nhật, một pip là chữ số thập phân thứ hai, tức 0.01, vì giá đồng yên được niêm yết với ít chữ số thập phân hơn.
Vì vậy, nếu EUR/USD đi từ 1.0850 lên 1.0851 thì giá đã dịch chuyển một pip. Nếu USD/JPY đi từ 150.20 lên 150.21 thì đó cũng là một pip, dù về con số thô thì mức thay đổi trông lớn hơn.
Nhà giao dịch dùng pip để nói về chênh lệch giá (spread), khoảng cách lệnh cắt lỗ (stop-loss), mục tiêu lợi nhuận và biên độ dao động hằng ngày theo cách không phụ thuộc vào mặt bằng giá. Những cụm như lệnh dừng 12 pip hay spread 1.2 pip đều được mọi người hiểu, bất kể cặp tiền nào.
Cách thức hoạt động
Pip chỉ là một khoảng cách giá. Giá trị bằng tiền của nó phụ thuộc vào ba yếu tố: kích thước pip, quy mô vị thế và đồng tiền mà tài khoản của bạn sử dụng.
Công thức cơ bản bằng lời là: giá trị pip = kích thước pip × quy mô vị thế, biểu thị bằng tiền tệ định giá. Với EUR/USD, tiền tệ định giá là đô la Mỹ. Một lot tiêu chuẩn là 100,000 đơn vị tiền tệ cơ sở, nên một pip là 0.0001 × 100,000 = 10 đô la Mỹ. Một mini lot 10,000 đơn vị cho 1 đô la Mỹ mỗi pip, và một micro lot 1,000 đơn vị cho 0.10 đô la Mỹ mỗi pip.
Nếu tiền tệ định giá của cặp không phải là tiền tệ tài khoản của bạn, nền tảng sẽ quy đổi giá trị pip theo tỷ giá hiện hành. Đó là lý do cùng một vị thế có thể có giá trị mỗi pip hơi khác nhau khi tỷ giá thay đổi. Với các cặp mà tiền tệ tài khoản chính là tiền tệ định giá, giá trị pip là cố định.
Một vài điểm khác về cách dùng pip:
- Spread là khoảng cách giữa giá mua (bid) và giá bán (ask), thường được đo bằng pip.
- Khoảng cách của lệnh cắt lỗ và lệnh chốt lời (take-profit) thường được đặt theo pip.
- Phí swap hay phí qua đêm (rollover) đôi khi cũng được niêm yết theo pip hoặc theo lot.
- Một số công cụ, như kim loại, chỉ số và CFD tiền mã hóa, không dùng pip theo cùng cách, nên các sàn môi giới tự định nghĩa điểm (point) hoặc tick của riêng họ.
Một ví dụ minh họa
Các con số dưới đây chỉ mang tính minh họa. Giả sử một nhà giao dịch mua 0.5 lot tiêu chuẩn, tức 50,000 euro, của EUR/USD với tài khoản bằng đô la Mỹ.
- Kích thước pip là 0.0001.
- Giá trị pip = 0.0001 × 50,000 = 5 đô la Mỹ mỗi pip.
- Thị trường đi từ 1.0800 lên 1.0830, tăng 30 pip.
- Lãi gộp = 30 × 5 = 150 đô la Mỹ.
- Nếu spread lúc vào lệnh là 1.0 pip, chi phí để vượt qua nó là 1.0 × 5 = 5 đô la Mỹ, khoản này đã được phản ánh trong kết quả.
Nếu giá thay vào đó giảm 30 pip, khoản lỗ sẽ là 150 đô la Mỹ tương tự, cộng thêm chi phí spread. Phép tính này đối xứng, vì vậy việc biết giá trị pip trước khi đặt lệnh quan trọng hơn bản thân số pip.
Vì sao điều này quan trọng
Pip là ngôn ngữ chung của chi phí giao dịch. Khi một sàn môi giới quảng cáo spread 0.6 pip trên một cặp, điều đó có nghĩa là chi phí khứ hồi cho một lot xấp xỉ 6 đô la Mỹ trên EUR/USD, chưa tính hoa hồng. So sánh các sàn theo spread tính bằng pip giúp bạn ước tính chi phí mà không phải đoán.
Pip cũng liên quan đến rủi ro. Một lệnh cắt lỗ 25 pip trên vị thế trị giá 10 đô la mỗi pip có rủi ro 250 đô la. Nếu bạn nới lệnh dừng lên 50 pip mà không giảm quy mô, rủi ro tăng gấp đôi. Vì mối liên hệ này, nhiều nhà giao dịch chọn quy mô lệnh dựa trên khoảng cách dừng lỗ chứ không làm ngược lại.
Cách áp dụng trong thực tế
- Kiểm tra sàn môi giới của bạn định nghĩa pip như thế nào cho từng công cụ, đặc biệt với các cặp yên, kim loại và chỉ số.
- Tính giá trị pip trước khi đặt lệnh, bằng công cụ tính của nền tảng hoặc thông số hợp đồng.
- Biểu thị khoảng cách lệnh cắt lỗ và mục tiêu theo pip, rồi quy đổi sang tiền để thấy rủi ro bằng đồng tiền tài khoản của bạn.
- So sánh spread theo pip, và cộng thêm hoa hồng đã quy đổi sang đơn vị pip.
- Nhớ tính đến pipette, chữ số thập phân bổ sung mà nhiều sàn niêm yết, khi đọc giá.
- Ghi lại số pip lỗ và lãi trung bình của mỗi giao dịch như một dữ liệu đầu vào cho việc đánh giá lại.
Những sai lầm và hiểu lầm thường gặp
- Coi pip là tiền. Một pip không có giá trị tiền cố định cho đến khi bạn biết quy mô và cặp tiền.
- Cho rằng mọi cặp đều dùng chữ số thập phân thứ tư. Các cặp yên dùng chữ số thứ hai.
- Nhầm pip với pipette. Một pipette bằng một phần mười pip.
- So sánh số pip giữa các cặp khác nhau như thể chúng là những biến động ngang nhau. Biến động 50 pip ở một cặp ít dao động là sự kiện lớn hơn so với ở một cặp biến động mạnh.
- Quên spread. Số pip lợi nhuận được đo sau khi đã trả spread, không phải trước đó.
- Cho rằng các công cụ ngoài ngoại hối đều dùng pip. Nhiều công cụ định nghĩa theo điểm hoặc tick.
Rủi ro và hạn chế
Giá trị pip thay đổi theo tỷ giá, nên rủi ro tính bằng pip có thể lệch đi khi quy ra tiền. Các sản phẩm đòn bẩy như CFD ngoại hối có thể khuếch đại cả lãi lẫn lỗ, và khoản lỗ có thể tích lũy nhanh khi thị trường biến động mạnh hoặc xuất hiện khoảng trống giá. Số pip không cho biết gì về xác suất một giao dịch thành công. Đây là tài liệu giáo dục, không phải khuyến nghị giao dịch.
Brokeli nhìn nhận vấn đề này như thế nào
Khi đánh giá các sàn môi giới, chúng tôi chuẩn hóa spread và chi phí về các đơn vị có thể so sánh, và pip là đơn vị thường dùng cho các cặp ngoại hối. Chúng tôi ghi nhận cách mỗi sàn định nghĩa pip và tick cho từng công cụ và lưu trong bản chụp nghiên cứu đã công bố, để việc so sánh chi phí dùng dữ liệu nhất quán. Hãy luôn kiểm tra thông số hợp đồng trực tiếp trên nền tảng của bạn trước khi xác định quy mô một giao dịch.
Câu hỏi thường gặp
Một pip có giá trị bao nhiêu?
Điều đó phụ thuộc vào cặp tiền, quy mô vị thế và đồng tiền tài khoản của bạn. Với EUR/USD và một lot tiêu chuẩn 100,000 đơn vị, một pip là 10 đô la Mỹ. Một mini lot cho 1 đô la và một micro lot cho 0.10 đô la. Hãy luôn dùng công cụ tính của nền tảng trước khi giao dịch.
Vì sao các cặp yên lại khác?
Đồng yên có giá trị trên mỗi đơn vị nhỏ hơn nhiều, nên giá của nó được niêm yết với hai chữ số thập phân thay vì bốn. Với các cặp này, một pip là chữ số thập phân thứ hai, 0.01, thay vì 0.0001. Hãy kiểm tra tài liệu chính thức của sàn môi giới và cơ quan quản lý của bạn, vì thông lệ và quy định khác nhau giữa các công ty và các khu vực pháp lý.
PIP là viết tắt của gì?
Thường được giải thích là percentage in point (phần trăm theo điểm), đôi khi là price interest point. Cách diễn đạt này mô tả bước nhỏ nhất theo chuẩn mà biến động giá tiền tệ được đo lường và thảo luận, chứ không phải định nghĩa pháp lý chính thức. Hãy kiểm tra tài liệu chính thức của sàn môi giới và cơ quan quản lý của bạn, vì thông lệ và quy định khác nhau giữa các công ty và các khu vực pháp lý.
Pip và pipette khác nhau thế nào?
Một pipette bằng một phần mười pip. Nhiều sàn môi giới niêm yết chữ số thập phân thứ năm cho hầu hết các cặp, hoặc thứ ba cho các cặp yên, nên giá dịch chuyển theo các bước mịn hơn pip nguyên. Hãy kiểm tra tài liệu chính thức của sàn môi giới và cơ quan quản lý của bạn, vì thông lệ và quy định khác nhau giữa các công ty và các khu vực pháp lý.
Một cặp tiền có thể dịch chuyển bao nhiêu pip trong một ngày?
Con số này rất khác nhau tùy cặp tiền và điều kiện thị trường, từ vài chục pip trong giai đoạn yên ắng đến hơn một trăm pip khi có tin tức hoặc căng thẳng thị trường. Các thước đo biên độ trung bình hằng ngày như ATR là hướng dẫn tốt hơn bất kỳ con số cố định nào.